Bản dịch của từ Categorematic trong tiếng Việt

Categorematic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Categorematic(Adjective)

kˌætəɡɚmˈætɨk
kˌætəɡɚmˈætɨk
01

Thuộc về thuật ngữ biểu đạt trực tiếp một khái niệm; mô tả từ ngữ/từ loại tự thân mang ý nghĩa riêng, không phụ thuộc ngữ cảnh khác để hiểu nghĩa.

Of or pertaining to a term that expresses a concept in itself.

自明的术语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ