categorized
categorized (Adjective)
Nghĩa 01
Chia thành các nhóm dựa trên các đặc điểm chung.
Divided into groups based on shared characteristics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả một cái gì đó đã được sắp xếp thành các danh mục.
Describing something that has been organized into categories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
categorized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của categorized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | categorize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | categorized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | categorized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | categorizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | categorizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "categorized" là dạng quá khứ của động từ "categorize", có nghĩa là phân loại hoặc sắp xếp các đối tượng vào các nhóm hoặc thể loại nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, "categorize" thường được sử dụng hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "categorise" với chữ "s" thay vì "z". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai từ đều có cùng một nghĩa và chức năng trong câu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và phân tích dữ liệu.