Bản dịch của từ Catharine trong tiếng Việt

Catharine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catharine(Noun)

ˈkæ.θɚˌin
ˈkæ.θɚˌin
01

Một tên riêng nữ — tên gọi dành cho con gái (tương đương tên tiếng Anh “Catharine”).

A feminine given name.

女性名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh