Bản dịch của từ Cathodoluminescence trong tiếng Việt

Cathodoluminescence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cathodoluminescence(Noun)

kæɵədoʊlumənˈɛsns
kæɵədoʊlumənˈɛsns
01

Hiện tượng phát quang (tự phát sáng) do va chạm của chùm electron vào vật chất — tức là khi electron bắn vào một vật, vật đó phát ra ánh sáng.

Luminescence excited by the impact of an electron beam.

电子束激发的发光现象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh