Bản dịch của từ Cattery trong tiếng Việt

Cattery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cattery(Noun)

kˈætəɹi
kˈætəɹi
01

Một cơ sở nơi nuôi, chăm sóc hoặc nhận trông mèo; có thể là nơi nhân giống mèo hoặc nhận gửi mèo khi chủ đi vắng.

A boarding or breeding establishment for cats.

猫舍,专门养猫和照顾猫的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh