Bản dịch của từ Catting trong tiếng Việt

Catting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catting(Verb)

ˈkæ.tɪŋ
ˈkæ.tɪŋ
01

“Catting” là dạng động từ đang xảy ra hoặc danh động từ (gerund) của “cat” — tức là hành động liên quan đến con mèo hoặc làm điều gì đó với mèo. Trong tiếng Anh, tùy ngữ cảnh “to cat” có thể ý nói “làm như mèo” hoặc “bắt chước hành vi của mèo”, nhưng thường nhất là chỉ việc tương tác với mèo (nuôi, vuốt ve, chơi với mèo).

Gerund or present participle of cat.

与猫有关的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Catting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Catted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Catted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Catting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ