causation
Noun
causation (Noun)
/kˌɔzˈeiʃn̩/
/kɑzˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Nguyên nhân của nghèo đó là phức tạp trong xã hội.Causation of poverty is complex in society.
Hiểu rõ nguyên nhân trong tội phạm là quan trọng cho chiến lược ngăn chặn.Understanding causation in crime is crucial for prevention strategies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của causation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
causation | causations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Causation, trong tiếng Việt có thể dịch là "nguyên nhân" hay "sự gây ra", đề cập đến mối quan hệ giữa hai hiện tượng, trong đó một hiện tượng (nguyên nhân) dẫn đến sự xuất hiện của hiện tượng khác (kết quả). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý và nghiên cứu khoa học, việc phân tích nguyên nhân và kết quả đóng vai trò quan trọng để xác định trách nhiệm và hiểu rõ các quy luật tự nhiên.