Bản dịch của từ Caused no reaction trong tiếng Việt
Caused no reaction
Phrase

Caused no reaction(Phrase)
kˈɔːzd nˈəʊ rɪˈækʃən
ˈkɔzd ˈnoʊ riˈækʃən
Ví dụ
02
Không phản hồi hoặc có ảnh hưởng, nhằm mục đích không kích thích hành động hoặc cảm xúc nào.
There is no reaction or response that would trigger any actions or feelings.
没有反应或没有影响,不会引发任何行动或情感
Ví dụ
03
Không thể gây ra bất kỳ sự thay đổi hoặc phản ứng đáng chú ý nào
It doesn't cause any notable changes or reactions.
没有引起任何显著的变化或反应。
Ví dụ
