Bản dịch của từ Cautiousness trong tiếng Việt

Cautiousness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cautiousness(Adjective)

kˈɔʃəsnəs
kˈɑʃəsnɛs
01

Thể hiện sự cảnh giác, thận trọng và chú ý để tránh rủi ro hoặc sai lầm

Showing attentiveness or prudence.

小心谨慎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cautiousness(Noun)

kˈɔʃəsnəs
kˈɑʃəsnɛs
01

Tính cẩn trọng; phẩm chất hay thói quen hành động một cách thận trọng, tránh rủi ro và chú ý đến các nguy cơ.

The trait of being cautious.

谨慎的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ