cautiousness
AdjectiveNoun
cautiousness (Adjective)
/kˈɔʃəsnəs/
/kˈɑʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thận trọng của cô ấy đã giúp cô tránh những tình huống nguy hiểm ở bữa tiệc.Her cautiousness helped her avoid dangerous situations at the party.
Sự thận trọng của anh ấy không cho phép anh tham gia các sự kiện xã hội mạo hiểm.His cautiousness did not let him join risky social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cautiousness (Noun)
/kˈɔʃəsnəs/
/kˈɑʃəsnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tính cẩn trọng; phẩm chất hay thói quen hành động một cách thận trọng, tránh rủi ro và chú ý đến các nguy cơ.
Tính cẩn trọng; phẩm chất hay thói quen hành động một cách thận trọng, tránh rủi ro và chú ý đến các nguy cơ.
the trait of being cautious.
Ví dụ
Sự thận trọng của cô ấy giúp cô tránh những tình huống nguy hiểm trong các buổi gặp gỡ xã hội.Her cautiousness helped her avoid dangerous situations in social gatherings.
Sự thận trọng của anh ấy không khiến anh trở thành một người giao tiếp tốt.His cautiousness does not make him a good conversationalist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính cẩn trọng (cautiousness) là trạng thái hoặc đặc điểm của việc thận trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động nhằm tránh rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn. Từ này có thể được phân loại thành hai dạng ngôn ngữ là Anh-Brit và Anh-Mỹ, nhưng không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, cách phát âm có thể khác nhau do đặc trưng vùng miền.