Bản dịch của từ Cecilia trong tiếng Việt

Cecilia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cecilia(Noun)

sɛsˈɪliə
ˌsɛˈsɪɫjə
01

Tên riêng của phụ nữ

A female given name

Ví dụ