cede
cede (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cede (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cede |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ceded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ceded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cedes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ceding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "cede" có nghĩa là nhường lại quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc quyền lực cho một cá nhân hoặc thực thể khác, thường thông qua một thỏa thuận chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "cede" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, cụm từ "cede sovereignty" có thể đặc biệt thường gặp trong các văn bản lịch sử về các cuộc chuyển nhượng lãnh thổ. Phát âm trong hai ngôn ngữ này gần như giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm có thể xảy ra trong bối cảnh địa phương.