Bản dịch của từ Censoriously trong tiếng Việt

Censoriously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Censoriously(Adverb)

sɛnsˈɔːrɪəsli
sɛnˈsɔriəsɫi
01

Theo cách loại bỏ hoặc làm giảm nội dung đó

The method of removing or restricting content

关于移除或限制内容的方法

Ví dụ
02

Một cách phê phán nghiêm trọng hoặc lên án một ai đó hoặc cái gì đó một cách gay gắt

A sharp critique or denunciation of something or someone

以严厉批评或谴责某事或某人的方式

Ví dụ
03

Bày tỏ sự phê phán hoặc không đồng tình

To express criticism or disagreement

表达批评或不同意的态度

Ví dụ