Bản dịch của từ Censure decisions trong tiếng Việt

Censure decisions

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Censure decisions(Noun)

sˈɛnʃɐ dɪsˈɪʒənz
ˈsɛnʃɝ dɪˈsɪʒənz
01

Một tuyên bố chính thức về sự không tán thành

An official statement of disapproval.

正式声明表达不满

Ví dụ
02

Một lời quở trách

A rebuke

批评

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự phản đối kịch liệt

A way to strongly oppose

强烈不满的表现

Ví dụ

Censure decisions(Verb)

sˈɛnʃɐ dɪsˈɪʒənz
ˈsɛnʃɝ dɪˈsɪʒənz
01

Bày tỏ sự phản đối gay gắt đối với ai đó hoặc điều gì đó

A way to express strong disagreement

对某人或某事表示强烈的反对或谴责

Ví dụ
02

Chỉ trích chính thức

A reprimand

正式批评

Ví dụ
03

Cảnh cáo hoặc phê bình

An official statement of disapproval

谴责或斥责

Ví dụ