centrical
Adjective
centrical (Adjective)
/sˈɛntɹɨkəl/
/sˈɛntɹɨkəl/
AI
Nghĩa 01 · Chứa hoặc có một tâm/điểm trung tâm; có phần trung tâm rõ rệt.
Chứa hoặc có một tâm/điểm trung tâm; có phần trung tâm rõ rệt.
Containing a center.
Ví dụ
Công viên trung tâm rất quan trọng cho các buổi họp cộng đồng ở Springfield.The centrical park is vital for community gatherings in Springfield.
Vị trí trung tâm của thư viện không thu hút nhiều du khách.The centrical location of the library does not attract many visitors.
Ví dụ
Vị trí trung tâm của thư viện thu hút nhiều sinh viên hàng ngày.The centrical location of the library attracts many students daily.
Vai trò trung tâm của các trung tâm cộng đồng thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.The centrical role of community centers is often overlooked in discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "centrical" là một tính từ mô tả sự liên quan đến trung tâm hoặc điểm trung tâm của một hệ thống. Trong ngữ nghĩa, từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố hoặc vị trí có tính chất tập trung xung quanh một điểm xác định. Dạng phổ biến hơn của từ này là "central", thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "centrical" ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.