Bản dịch của từ Cephalopod trong tiếng Việt
Cephalopod

Cephalopod (Noun)
Loài thân mềm sống ở biển thuộc lớp mực nang, bao gồm mực ống, bạch tuộc và mực ống nang (cuttlefish) — tức là nhóm động vật biển có đầu rõ, mắt phát triển và càng/tua móc.
Marine mollusks such as octopuses squid and cuttlefish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cephalopod (tạm dịch: động vật thân mềm đầu gai) là một nhóm động vật biển thuộc lớp Cephalopoda, bao gồm bạch tuộc, mực và con mực. Chúng nổi bật với khả năng bơi lội linh hoạt, thức ăn là động vật có xương sống và xương rồng, cùng với khả năng thay đổi màu sắc và tạo hình thoát hiểm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và phát âm thuật ngữ "cephalopod", nhưng sự phân bổ loài có thể khác nhau tại các vùng miền, ảnh hưởng đến tiếng lóng và ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Cephalopod (tạm dịch: động vật thân mềm đầu gai) là một nhóm động vật biển thuộc lớp Cephalopoda, bao gồm bạch tuộc, mực và con mực. Chúng nổi bật với khả năng bơi lội linh hoạt, thức ăn là động vật có xương sống và xương rồng, cùng với khả năng thay đổi màu sắc và tạo hình thoát hiểm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và phát âm thuật ngữ "cephalopod", nhưng sự phân bổ loài có thể khác nhau tại các vùng miền, ảnh hưởng đến tiếng lóng và ngữ cảnh sử dụng.
