Bản dịch của từ Squid trong tiếng Việt
Squid

Squid(Verb)
(nhảy dù) Để gây ra hiện tượng nhảy dù (sự phồng lên của chiếc dù không đúng cách, một phần, dẫn đến các cạnh của chiếc dù gấp vào giữa và rung chuyển qua lại).
Parachuting To cause squidding an improper partial parachute inflation that results in the sides of the parachute folding in on the center and pulsating back and forth.
Squid(Noun)
Dạng danh từ của Squid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Squid | Squids |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "squid" chỉ về loài cephalopod biển thuộc họ Loliginidae, nổi bật với các đặc điểm như cơ thể dài, mỏng, và khả năng di chuyển nhanh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ trong cách viết và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong giọng nói, cách phát âm có thể khác biệt một chút, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.
Từ "squid" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "squiddy", có thể liên quan đến hình thức động từ "squirt", mang ý nghĩa là phun ra nước. Nguyên gốc từ này có khả năng bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ, phản ánh hình dạng và khả năng bơi lội tốc độ nhanh của loài động vật này. Hiện nay, "squid" chỉ các loài động vật biển thuộc lớp Cephalopoda, có cơ thể dài, mềm và thích nghi tốt với môi trường sống dưới nước. Sự phát triển về nghĩa của từ này thể hiện liên kết chặt chẽ giữa hình dạng và hành vi của loài.
Từ "squid" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong kỳ thi viết, "squid" có thể được sử dụng trong các bài luận liên quan đến sinh vật biển hoặc dinh dưỡng. Trong phần nói, từ này có thể được đề cập trong các cuộc hội thoại về ẩm thực hoặc sở thích cá nhân. Ngoài ra, "squid" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến ẩm thực hải sản, sinh thái học và các hoạt động đánh bắt cá.
Từ "squid" chỉ về loài cephalopod biển thuộc họ Loliginidae, nổi bật với các đặc điểm như cơ thể dài, mỏng, và khả năng di chuyển nhanh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ trong cách viết và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong giọng nói, cách phát âm có thể khác biệt một chút, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.
Từ "squid" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "squiddy", có thể liên quan đến hình thức động từ "squirt", mang ý nghĩa là phun ra nước. Nguyên gốc từ này có khả năng bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ, phản ánh hình dạng và khả năng bơi lội tốc độ nhanh của loài động vật này. Hiện nay, "squid" chỉ các loài động vật biển thuộc lớp Cephalopoda, có cơ thể dài, mềm và thích nghi tốt với môi trường sống dưới nước. Sự phát triển về nghĩa của từ này thể hiện liên kết chặt chẽ giữa hình dạng và hành vi của loài.
Từ "squid" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong kỳ thi viết, "squid" có thể được sử dụng trong các bài luận liên quan đến sinh vật biển hoặc dinh dưỡng. Trong phần nói, từ này có thể được đề cập trong các cuộc hội thoại về ẩm thực hoặc sở thích cá nhân. Ngoài ra, "squid" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến ẩm thực hải sản, sinh thái học và các hoạt động đánh bắt cá.

