Bản dịch của từ Squid trong tiếng Việt
Squid

Squid (Noun)
Một loài động vật thân mềm chân đầu sống ở biển (nhóm mực), có thân hình thuôn gọi là áo thân (mantle), tám cánh tay và hai xúc tu dài; ăn thịt và thuộc lớp mực ống (Teuthida).
Any of several carnivorous marine cephalopod mollusks of the order Teuthida having a mantle eight arms and a pair of tentacles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Squid (Verb)
Trong dù lượn/nhảy dù, “squid” ở dạng động từ chỉ hiện tượng bung dù không đúng cách: phần dù bị xếp vào giữa, hai bên vạt dù gập vào trong rồi rung lắc qua lại (gợn nhấp nhô), làm dù mất hình dạng bình thường và hoạt động kém an toàn.
Parachuting To cause squidding an improper partial parachute inflation that results in the sides of the parachute folding in on the center and pulsating back and forth.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "squid" chỉ về loài cephalopod biển thuộc họ Loliginidae, nổi bật với các đặc điểm như cơ thể dài, mỏng, và khả năng di chuyển nhanh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ trong cách viết và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong giọng nói, cách phát âm có thể khác biệt một chút, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.
Từ "squid" chỉ về loài cephalopod biển thuộc họ Loliginidae, nổi bật với các đặc điểm như cơ thể dài, mỏng, và khả năng di chuyển nhanh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ trong cách viết và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong giọng nói, cách phát âm có thể khác biệt một chút, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học.

