Bản dịch của từ Shank trong tiếng Việt

Shank

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shank(Verb)

ʃˈæŋk
ʃˈæŋk
01

Đánh (bóng) bằng gót chân.

Strike the ball with the heel of the club.

Ví dụ
02

Chém hoặc đâm (ai đó), đặc biệt là bằng một con dao tạm thời.

Slash or stab someone especially with a makeshift knife.

Ví dụ

Dạng động từ của Shank (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shank

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shanked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shanked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shanks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shanking

Shank(Noun)

ʃˈæŋk
ʃˈæŋk
01

Là hành động đánh bóng bằng gót gậy.

An act of striking the ball with the heel of the club.

Ví dụ
02

Một con dao tạm thời được chế tạo từ một vật sắc nhọn như kính vỡ hoặc dao cạo râu.

A makeshift knife fashioned from a sharp item such as broken glass or a razor.

Ví dụ
03

Một phần dài và hẹp của dụng cụ nối tay cầm với đầu vận hành.

A long narrow part of a tool connecting the handle to the operational end.

Ví dụ
04

Một bộ phận hoặc phần phụ qua đó vật này được gắn vào vật khác, đặc biệt là vòng dây được gắn vào mặt sau của một nút.

A part or appendage by which something is attached to something else especially a wire loop attached to the back of a button.

Ví dụ
05

Chân của một người, đặc biệt là phần từ đầu gối đến mắt cá chân.

A persons leg especially the part from the knee to the ankle.

Ví dụ
06

Phần giữa hẹp của đế giày.

The narrow middle of the sole of a shoe.

Ví dụ

Dạng danh từ của Shank (Noun)

SingularPlural

Shank

Shanks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ