Bản dịch của từ Shank trong tiếng Việt
Shank

Shank (Noun)
Phần dài và hẹp của một dụng cụ, nối tay cầm với phần làm việc (đầu dụng cụ).
A long narrow part of a tool connecting the handle to the operational end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần ống chân của một người, tức là đoạn chân từ đầu gối đến mắt cá (khủy chân).
A persons leg especially the part from the knee to the ankle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shank (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shank" có nghĩa chính là phần thân hoặc chân của một đối tượng, thường được nhắc đến trong lĩnh vực thực phẩm, như thịt, nơi mô cơ nằm giữa khớp và phần đầu. Trong tiếng Anh Mỹ, "shank" còn dùng để chỉ phần chân của một loại giày hay bít tất, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết từ này với các thuật ngữ trong thể thao, như shank trong đánh golf, mô tả cú đánh không chuẩn xác. Tuy nhiên, ngữ nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể tiếng Anh này.
Họ từ
Từ "shank" có nghĩa chính là phần thân hoặc chân của một đối tượng, thường được nhắc đến trong lĩnh vực thực phẩm, như thịt, nơi mô cơ nằm giữa khớp và phần đầu. Trong tiếng Anh Mỹ, "shank" còn dùng để chỉ phần chân của một loại giày hay bít tất, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên kết từ này với các thuật ngữ trong thể thao, như shank trong đánh golf, mô tả cú đánh không chuẩn xác. Tuy nhiên, ngữ nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể tiếng Anh này.
