Bản dịch của từ Makeshift trong tiếng Việt

Makeshift

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Makeshift (Noun)

mˈeɪkʃɪft
mˈeɪkʃɪft
01

Một vật dụng hoặc giải pháp dùng tạm, thay thế trong thời gian ngắn khi không có thứ chính thức hoặc hoàn chỉnh.

A temporary substitute or device.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Makeshift (Adjective)

mˈeɪkʃɪft
mˈeɪkʃɪft
01

Làm tạm thời, dùng tạm thay cho thứ chính thức hoặc lâu dài; giải pháp hoặc vật dụng được làm sơ sài để dùng trong lúc chờ phương án vĩnh viễn.

Acting as an interim and temporary measure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh