Bản dịch của từ Interim trong tiếng Việt
Interim

Interim (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạm thời, dùng trong khoảng thời gian xen giữa hai thời điểm hoặc cho đến khi có phương án chính thức.
In or for the intervening period; provisional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Interim (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng thời gian tạm thời nằm giữa hai giai đoạn; thời gian chờ đợi cho đến khi có tình huống lâu dài hoặc chính thức.
The intervening time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Interim (Adverb)
Trong thời gian đó; tạm thời; trong lúc chờ (diễn ra việc khác). Dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "interim" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "tạm thời" hoặc "trong thời gian chờ đợi". Trong tiếng Anh, "interim" thường được sử dụng để chỉ các giải pháp hoặc vị trí tạm thời, như trong "interim manager" (quản lý tạm thời). Không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này nhanh chóng nhận được sự phổ biến trong các bối cảnh doanh nghiệp hơn. “Interim” được phát âm là /ˈɪntərɪm/ trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "interim" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "tạm thời" hoặc "trong thời gian chờ đợi". Trong tiếng Anh, "interim" thường được sử dụng để chỉ các giải pháp hoặc vị trí tạm thời, như trong "interim manager" (quản lý tạm thời). Không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này nhanh chóng nhận được sự phổ biến trong các bối cảnh doanh nghiệp hơn. “Interim” được phát âm là /ˈɪntərɪm/ trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
