Bản dịch của từ Dividend trong tiếng Việt
Dividend

Dividend (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cổ tức (dividend) là phần lợi nhuận mà công ty chia sẻ với cổ đông, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị cổ phiếu hoặc theo số tiền cố định trên mỗi cổ phiếu sở hữu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Cổ tức thường được chi trả định kỳ và phản ánh hiệu suất tài chính của công ty, đồng thời là yếu tố thu hút đầu tư.
Cổ tức (dividend) là phần lợi nhuận mà công ty chia sẻ với cổ đông, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị cổ phiếu hoặc theo số tiền cố định trên mỗi cổ phiếu sở hữu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Cổ tức thường được chi trả định kỳ và phản ánh hiệu suất tài chính của công ty, đồng thời là yếu tố thu hút đầu tư.
