Bản dịch của từ Dividend trong tiếng Việt

Dividend

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dividend (Noun)

dˈɪvɪdˌɛnd
dˈɪvɪdˌɛnd
01

Số bị chia trong phép chia — tức là số được đặt ở tử số và sẽ bị chia cho một số khác (ngược với "số chia").

A number to be divided by another number.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khoản tiền được công ty trả đều đặn cho các cổ đông (thường là hàng năm) từ lợi nhuận hoặc quỹ dự trữ của công ty.

A sum of money paid regularly (typically annually) by a company to its shareholders out of its profits (or reserves).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh