Bản dịch của từ Fishhook trong tiếng Việt

Fishhook

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishhook (Noun)

fˈɪʃhʊk
fˈɪʃhʊk
01

Một cái móc (thường làm bằng kim loại) có nhiều khi có gai hoặc cong, dùng để móc bắt cá khi câu.

A barbed hook usually metal used for fishing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tiếng lóng dùng trong một số trò chơi bài, “fishhook” chỉ lá bài J (jack) — nghĩa là lá lính/ảnh (điểm 11) trong bộ bài.

Slang card games a jack the playing card.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh