Bản dịch của từ Cuttlefish trong tiếng Việt

Cuttlefish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuttlefish(Noun)

kˈʌtlfɪʃ
kˈʌtlfɪʃ
01

Một loài động vật thân mềm chân đầu sống ở biển giống mực, có tám cánh tay và hai xúc tu có thể thụt vào, có một mảnh vỏ cứng bên trong (xương mực) và có thể phú nhựa mực đen để tự vệ.

Any of various squidlike cephalopods marine mollusks of the order Sepiida that have eight arms two retractable tentacles and a calcareous internal shell and can eject a dark ink when threatened.

一种可以喷黑墨水的头足类动物,像鱿鱼,具有八条手臂和两个可缩回的触手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh