Bản dịch của từ Cerebrospinal trong tiếng Việt

Cerebrospinal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cerebrospinal (Adjective)

01

Liên quan đến não và cột sống.

Relating to the brain and spine.

Ví dụ

Cerebrospinal fluid protects the brain and spine from injury.

Dịch não tủy bảo vệ não và cột sống khỏi chấn thương.

Cerebrospinal issues are not commonly discussed in social conversations.

Các vấn đề liên quan đến dịch não tủy không thường được thảo luận trong các cuộc trò chuyện xã hội.

What are cerebrospinal diseases affecting our social interactions?

Các bệnh liên quan đến dịch não tủy ảnh hưởng đến tương tác xã hội của chúng ta là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cerebrospinal cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cerebrospinal

Không có idiom phù hợp