Bản dịch của từ Certifiable trong tiếng Việt

Certifiable

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certifiable(Verb)

sˈɝɹtəfaɪəbl
sˈɝɹtəfaɪəbl
01

(động từ) cấp chứng nhận; cấp giấy chứng nhận chính thức cho ai hoặc điều gì.

To issue a certificate.

颁发证书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Certifiable(Adjective)

sˈɝɹtəfaɪəbl
sˈɝɹtəfaɪəbl
01

Có thể được cấp chứng nhận; đủ điều kiện hoặc phù hợp để được xác nhận/đóng dấu chứng nhận chính thức.

Able or suitable to be certified.

可认证的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ