Bản dịch của từ Certifying trong tiếng Việt

Certifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certifying (Verb)

sˈɝɾəfˌɑɪɪŋ
sˈɝɾəfˌɑɪɪŋ
01

Xác nhận một cách chính thức; chứng thực hoặc kiểm chứng rằng điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc có thật.

To confirm formally; verify.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ