Bản dịch của từ Certifying trong tiếng Việt

Certifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certifying (Verb)

sˈɝɾəfˌɑɪɪŋ
sˈɝɾəfˌɑɪɪŋ
01

Để xác nhận chính thức; xác minh.

To confirm formally; verify.

Ví dụ

The organization is certifying the authenticity of the documents.

Tổ chức đang xác nhận tính xác thực của các tài liệu.

She certifies the accuracy of the data before sharing it.

Cô ấy xác nhận tính chính xác của dữ liệu trước khi chia sẻ.

The government certifies the eligibility of the applicants for benefits.

Chính phủ xác nhận tính đủ điều kiện của các ứng viên để nhận lợi ích.

Dạng động từ của Certifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Certify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Certified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Certified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Certifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Certifying

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Certifying cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Certifying

Không có idiom phù hợp