cervical
Adjective
cervical (Adjective)
/sˈɝvɪkl̩/
/sˈɝɹvɪkl̩/
AI
Ví dụ
Các đốt sống cổ hỗ trợ cấu trúc cổ.Cervical vertebrae support the neck's structure.
Chấn thương cột sống cổ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội.Cervical spine injuries can impact social interactions negatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã được kiểm tra ung thư cổ tử cung tại phòng khám.She had a cervical cancer screening at the clinic.
Bác sĩ giải thích về sự quan trọng của việc kiểm tra cổ tử cung định kỳ.The doctor explained the importance of regular cervical check-ups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cervical" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ các vấn đề liên quan đến cổ hoặc cổ tử cung trong hệ sinh dục nữ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong y học, "cervical" thường được sử dụng để mô tả các bệnh lý hoặc tình trạng liên quan đến cổ hoặc cổ tử cung, như viêm cổ tử cung (cervicitis). Tuy nhiên, từ này không có hình thức viết hay phát âm khác nhau giữa hai biến thể tiếng Anh.