Bản dịch của từ Chain reacting pile trong tiếng Việt

Chain reacting pile

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chain reacting pile(Phrase)

tʃˈeɪn ɹiˈæktɨŋ pˈaɪl
tʃˈeɪn ɹiˈæktɨŋ pˈaɪl
01

Một chuỗi sự kiện liên tiếp; mỗi sự kiện dẫn đến hoặc gây ra sự kiện tiếp theo, như hiệu ứng domino.

A series of events in which each event causes the next one.

连锁反应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh