Bản dịch của từ Chaining trong tiếng Việt
Chaining

Chaining (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “chain” (trói bằng xích/ghép nối). Dùng để diễn tả hành động đang buộc, xiết, nối hoặc liên kết bằng xích/chuỗi.
Present participle and gerund of chain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chaining là một thuật ngữ trong tâm lý học và giáo dục có nghĩa là việc kết hợp các hành động hoặc ý tưởng thành một chuỗi liên tiếp để đạt được một kết quả cụ thể. Trong giáo dục, chaining có thể được sử dụng để dạy một kỹ năng phức tạp bằng cách chia nhỏ quy trình thành các phần đơn giản hơn và thực hiện lần lượt. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "chaining" với ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm tâm lý học hành vi và kỹ thuật dạy học.
Họ từ
Chaining là một thuật ngữ trong tâm lý học và giáo dục có nghĩa là việc kết hợp các hành động hoặc ý tưởng thành một chuỗi liên tiếp để đạt được một kết quả cụ thể. Trong giáo dục, chaining có thể được sử dụng để dạy một kỹ năng phức tạp bằng cách chia nhỏ quy trình thành các phần đơn giản hơn và thực hiện lần lượt. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "chaining" với ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm tâm lý học hành vi và kỹ thuật dạy học.
