Bản dịch của từ Chaining trong tiếng Việt

Chaining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaining (Verb)

tʃˈeɪnɪŋ
tʃˈeɪnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “chain” (trói bằng xích/ghép nối). Dùng để diễn tả hành động đang buộc, xiết, nối hoặc liên kết bằng xích/chuỗi.

Present participle and gerund of chain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ