Bản dịch của từ Chaining trong tiếng Việt

Chaining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaining(Verb)

tʃˈeɪnɪŋ
tʃˈeɪnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “chain” (trói bằng xích/ghép nối). Dùng để diễn tả hành động đang buộc, xiết, nối hoặc liên kết bằng xích/chuỗi.

Present participle and gerund of chain.

链条的现在分词和动名词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Chaining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chaining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ