Bản dịch của từ Chalice trong tiếng Việt

Chalice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chalice(Noun)

tʃˈælɪs
tʃˈælɪs
01

Một loại cốc lớn hoặc chén có tay hoặc không, thường dùng để uống hoặc trong các nghi lễ; giống như chiếc chén/tách lớn, thường có dáng sang trọng.

A large cup or goblet.

大杯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ