Bản dịch của từ Chancel table trong tiếng Việt

Chancel table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chancel table(Noun)

tʃˈænsl tˈeɪbl
tʃˈænsl tˈeɪbl
01

Bàn thờ trong phần đầu của nhà thờ (ở khu vực hợp xướng/chancel) nơi cử hành lễ Thánh Thể (Eucharist).

The altar or table in a church where the Eucharist is celebrated.

教堂的祭坛或桌子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh