Bản dịch của từ Changelessness trong tiếng Việt

Changelessness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Changelessness(Noun)

tʃˈeɪndʒlɪsnɛs
tʃˈeɪndʒlɪsnɛs
01

Tình trạng hoặc phẩm chất không thể thay đổi; sự bất biến, không bị biến đổi theo thời gian hay hoàn cảnh.

The quality or state of being unchangeable.

不变的状态或特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ