characterise
characterise (Verb)
Nghĩa 01 · Mô tả hoặc nêu rõ những đặc điểm, tính chất riêng biệt của một người, vật hoặc sự việc để phân biệt nó với những thứ khác.
Mô tả hoặc nêu rõ những đặc điểm, tính chất riêng biệt của một người, vật hoặc sự việc để phân biệt nó với những thứ khác.
describe the distinctive nature or features of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của characterise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | characterise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | characterised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | characterised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | characterises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | characterising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "characterise" (phát âm: /ˈkærəktəraɪz/) mang nghĩa là mô tả hoặc xác định những đặc điểm chính của một đối tượng hoặc khái niệm nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "characterise" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng dạng "characterize". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và chức năng ngữ pháp của từ trong cả hai biến thể này đều tương đồng, với ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học xã hội và mô tả văn học.