Anh - Việt

Bản dịch của từ Chasteness trong tiếng Việt

chasteness

Noun

chasteness (Noun)

/tʃˈeɪsənəs/
/tʃˈeɪsənəs/
AI

Nghĩa 01

Tính trinh trắng, sự trong sạch về mặt tình dục; trạng thái không quan hệ tình dục hoặc giữ gìn sự trong trắng, thuần khiết.

The quality of being chaste purity or virginity.

Ví dụ
Sự trong trắng của cô được nhiều người trong cộng đồng bảo thủ ngưỡng mộ.Her chasteness was admired by many in the conservative community.
Họ không coi trọng sự trong trắng trong các mối quan hệ hiện đại.They do not value chasteness in modern relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh