chasteness
Noun
chasteness (Noun)
/tʃˈeɪsənəs/
/tʃˈeɪsənəs/
AI
Ví dụ
Sự trong trắng của cô được nhiều người trong cộng đồng bảo thủ ngưỡng mộ.Her chasteness was admired by many in the conservative community.
Họ không coi trọng sự trong trắng trong các mối quan hệ hiện đại.They do not value chasteness in modern relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chasteness" (tinh khiết, khiết tịnh) chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự trong sạch cả về thể chất lẫn tinh thần, thường liên quan đến đạo đức hoặc những nguyên tắc về tình dục. Trong tiếng Anh, "chasteness" ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày nhưng thể hiện một tầm quan trọng trong văn hóa và tôn giáo. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay nghĩa, nhưng sự sử dụng có thể thay đổi trong bối cảnh văn chương hoặc triết học.