virginity
virginity (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tình trạng chưa từng quan hệ tình dục (người chưa từng quan hệ tình dục).
a person who has never had sexual intercourse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của virginity (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mất trinh take virginity | Việc lấy trinh tiết của ai đó ảnh hưởng đến địa vị xã hội của họ không? Does taking someone's virginity affect their social status? |
mất trinh lose virginity | Cô ấy hối hận vì đã mất trinh ở tuổi trẻ. She regrets losing her virginity at a young age. |
virginity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng chưa từng quan hệ tình dục (chưa từng có giao hợp với người khác).
the state of never having had sexual intercourse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của virginity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
virginity | - |
Kết hợp từ của virginity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mất trinh take virginity | Việc lấy đi trinh tiết của ai đó có ảnh hưởng đến tình hình xã hội của họ theo ý kiến của bạn không? Does taking someone's virginity affect their social status in your opinion? |
mất trinh lose virginity | Cô ấy đã mất trinh trước khi kết hôn chưa? Did she lose her virginity before marriage? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "virginity" (trinh tiết) thường được hiểu là trạng thái chưa từng có quan hệ tình dục. Thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho phụ nữ mà còn có thể dùng cho nam giới, mặc dù trong nhiều xã hội, nó thường liên kết mạnh mẽ với nữ giới. Tại Anh và Mỹ, từ "virginity" được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt văn hóa và xã hội liên quan đến khái niệm này.