Bản dịch của từ Virginity trong tiếng Việt
Virginity

Virginity (Noun)
Tình trạng chưa từng quan hệ tình dục (chưa từng có giao hợp với người khác).
The state of never having had sexual intercourse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Virginity (Noun Countable)
Tình trạng chưa từng quan hệ tình dục (người chưa từng quan hệ tình dục).
A person who has never had sexual intercourse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "virginity" (trinh tiết) thường được hiểu là trạng thái chưa từng có quan hệ tình dục. Thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho phụ nữ mà còn có thể dùng cho nam giới, mặc dù trong nhiều xã hội, nó thường liên kết mạnh mẽ với nữ giới. Tại Anh và Mỹ, từ "virginity" được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt văn hóa và xã hội liên quan đến khái niệm này.
Họ từ
Khái niệm "virginity" (trinh tiết) thường được hiểu là trạng thái chưa từng có quan hệ tình dục. Thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho phụ nữ mà còn có thể dùng cho nam giới, mặc dù trong nhiều xã hội, nó thường liên kết mạnh mẽ với nữ giới. Tại Anh và Mỹ, từ "virginity" được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt văn hóa và xã hội liên quan đến khái niệm này.
