Bản dịch của từ Virginity trong tiếng Việt
Virginity

Virginity(Noun Countable)
Tình trạng chưa từng quan hệ tình dục (người chưa từng quan hệ tình dục).
A person who has never had sexual intercourse.
处女状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Virginity(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng chưa từng quan hệ tình dục (chưa từng có giao hợp với người khác).
The state of never having had sexual intercourse.
处女状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Virginity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Virginity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "virginity" (trinh tiết) thường được hiểu là trạng thái chưa từng có quan hệ tình dục. Thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho phụ nữ mà còn có thể dùng cho nam giới, mặc dù trong nhiều xã hội, nó thường liên kết mạnh mẽ với nữ giới. Tại Anh và Mỹ, từ "virginity" được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt văn hóa và xã hội liên quan đến khái niệm này.
Từ "virginity" có nguồn gốc từ chữ Latin "virgo", có nghĩa là "trinh nữ" hoặc "nguyên vẹn". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ trạng thái chưa trải qua quan hệ tình dục. Trong lịch sử, khái niệm về trinh tiết mang tính văn hóa và xã hội mạnh mẽ, thể hiện sự thuần khiết và giá trị đạo đức trong nhiều nền văn hóa. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên hàm nghĩa về sự nguyên vẹn của cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ tình dục.
Từ "virginity" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do tính chất nhạy cảm của nó. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được liên kết với các chủ đề xã hội, tâm lý và văn hóa. Trong bối cảnh hàng ngày, "virginity" thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về tình dục, giáo dục giới tính và các chuẩn mực đạo đức. Từ này mang nhiều ý nghĩa văn hóa, ảnh hưởng tới nhận thức về danh dự và bản sắc cá nhân.
Họ từ
Khái niệm "virginity" (trinh tiết) thường được hiểu là trạng thái chưa từng có quan hệ tình dục. Thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho phụ nữ mà còn có thể dùng cho nam giới, mặc dù trong nhiều xã hội, nó thường liên kết mạnh mẽ với nữ giới. Tại Anh và Mỹ, từ "virginity" được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt văn hóa và xã hội liên quan đến khái niệm này.
Từ "virginity" có nguồn gốc từ chữ Latin "virgo", có nghĩa là "trinh nữ" hoặc "nguyên vẹn". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ trạng thái chưa trải qua quan hệ tình dục. Trong lịch sử, khái niệm về trinh tiết mang tính văn hóa và xã hội mạnh mẽ, thể hiện sự thuần khiết và giá trị đạo đức trong nhiều nền văn hóa. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên hàm nghĩa về sự nguyên vẹn của cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ tình dục.
Từ "virginity" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do tính chất nhạy cảm của nó. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được liên kết với các chủ đề xã hội, tâm lý và văn hóa. Trong bối cảnh hàng ngày, "virginity" thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về tình dục, giáo dục giới tính và các chuẩn mực đạo đức. Từ này mang nhiều ý nghĩa văn hóa, ảnh hưởng tới nhận thức về danh dự và bản sắc cá nhân.
