Bản dịch của từ Chastity trong tiếng Việt
Chastity

Chastity (Noun)
Tình trạng hoặc hành vi kiêng cữ quan hệ tình dục, đặc biệt là kiêng quan hệ ngoài hôn nhân hoặc hoàn toàn không quan hệ tình dục.
The state or practice of refraining from extramarital or especially from all sexual intercourse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chastity (Noun Uncountable)
Hành vi hoặc nghi thức kiêng quan hệ tình dục ngoài hôn nhân; giữ trinh tiết hoặc giữ giới tính theo nghi lễ/tập tục.
The ceremonial practice of refraining from extramarital sexual relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chastity" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc đức tính giữ gìn sự trong trắng, thường liên quan đến kỷ luật tình dục và sự kiêng cữ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa, biểu thị sự kiêng khem hoặc bảo vệ khỏi các mối quan hệ tình dục ngoài hôn nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
Họ từ
Từ "chastity" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc đức tính giữ gìn sự trong trắng, thường liên quan đến kỷ luật tình dục và sự kiêng cữ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa, biểu thị sự kiêng khem hoặc bảo vệ khỏi các mối quan hệ tình dục ngoài hôn nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
