Bản dịch của từ Chastity trong tiếng Việt

Chastity

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chastity(Noun)

tʃˈæstəti
tʃˈæstɪti
01

Tình trạng hoặc hành vi kiêng cữ quan hệ tình dục, đặc biệt là kiêng quan hệ ngoài hôn nhân hoặc hoàn toàn không quan hệ tình dục.

The state or practice of refraining from extramarital or especially from all sexual intercourse.

禁欲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chastity(Noun Uncountable)

tʃˈæstəti
tʃˈæstɪti
01

Hành vi hoặc nghi thức kiêng quan hệ tình dục ngoài hôn nhân; giữ trinh tiết hoặc giữ giới tính theo nghi lễ/tập tục.

The ceremonial practice of refraining from extramarital sexual relationships.

保持贞操

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ