Bản dịch của từ Extramarital trong tiếng Việt

Extramarital

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extramarital(Adjective)

ɛkstɹəmˈɛɹətl
ɛkstɹəmˈæɹɪtl
01

Miêu tả các quan hệ, đặc biệt là quan hệ tình dục, diễn ra ngoài phạm vi hôn nhân (không phải giữa vợ và chồng).

Especially of sexual relations occurring outside marriage.

婚外的,尤其是指婚姻之外的性关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh