Anh - Việt
chatterer
Noun
chatterer (Noun)
/tʃˈætəɹəɹ/
/tʃˈætəɹəɹ/
AI
Ví dụ
Con chim chatterer trong vườn tôi hót mỗi sáng lúc sáu giờ.The chatterer in my garden sings every morning at six o'clock.
Hôm nay không có con chim chatterer nào trong công viên, rất yên tĩnh.There isn't a chatterer in the park today, it's very quiet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chatterer" là một danh từ chỉ những người nói chuyện nhiều, thường xuyên và có phần huyên thuyên, không nhất thiết phải có nội dung quan trọng. Từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "chatterer" có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ những người gây ồn ào hoặc thiếu kiên nhẫn trong cuộc hội thoại.