Bản dịch của từ Chattiness trong tiếng Việt

Chattiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chattiness(Noun)

tʃˈætɪnəs
ˈtʃætinəs
01

Tính chuyện trò nhiều, hay nói chuyện

Someone who talks a lot or tends to chat frequently

话多或健谈的性质

Ví dụ
02

Vấn đề nói chuyện quá mức hoặc không phù hợp

An overly long or irrelevant conversation.

过度的谈话或不相关的话题

Ví dụ
03

Xu hướng thích trò chuyện phiếm

Tends to join in on casual conversations.

倾向于参与一些日常的聊天。

Ví dụ