Anh - Việt
chemise
Noun
chemise (Noun)
/ʃəmˈiz/
/ʃəmˈiz/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc áo dài treo thẳng từ vai đến buổi tiệc theo chủ đề những năm 1920 tối qua.She wore a chemise to the 1920s-themed party last night.
Nhà thiết kế thời trang trình diễn một bộ sưu tập các chiếc áo dài cổ điển.The fashion designer showcased a collection of vintage chemises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'chemise' trong tiếng Anh có nghĩa là một loại áo nửa kín, thường được làm từ vải mềm mại và nhẹ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ những chiếc áo ngủ hoặc áo lót, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nó để chỉ áo đầm hoặc một kiểu dáng khác của trang phục nữ. Phát âm từ này có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng trong tiếng Anh Anh, âm 'sh' có thể được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ".