chemotherapeutic
chemotherapeutic (Noun)
Nghĩa 01
Một chất được dùng trong liệu pháp hóa học để chữa bệnh, thường là thuốc dùng trong điều trị ung thư.
A chemotherapeutic substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chemotherapeutic (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến hóa trị liệu (việc điều trị bệnh, thường là ung thư, bằng các thuốc hóa học).
Of or relating to chemotherapy used in chemotherapy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chemotherapeutic" được sử dụng để chỉ các phương pháp điều trị bệnh lý, đặc biệt là ung thư, bằng các hợp chất hóa học nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kìm hãm sự phát triển của chúng. Trong tiếng Anh, từ này giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng chung của từ trong cả hai biến thể ngôn ngữ đều được công nhận và áp dụng trong lĩnh vực y học.