chemotherapy
Noun
chemotherapy (Noun)
/kɛməɵˈɛɹəpi/
/kimoʊɵˈɛɹəpi/
AI
Ví dụ
Hóa trị đã giúp Sarah hồi phục sau bệnh ung thư vú năm ngoái.Chemotherapy helped Sarah recover from her breast cancer last year.
Nhiều bệnh nhân không đáp ứng tốt với các phương pháp hóa trị.Many patients do not respond well to chemotherapy treatments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chemotherapy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chemotherapy | chemotherapies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hóa trị liệu là một phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng các loại thuốc nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ức chế sự phát triển của chúng. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, một số từ chuyên ngành và tên thuốc có thể có sự khác biệt trong cách viết và sử dụng. Hóa trị liệu có thể gây ra tác dụng phụ đáng kể, bao gồm buồn nôn, rụng tóc và suy giảm hệ miễn dịch.