Bản dịch của từ Cherishing values trong tiếng Việt
Cherishing values
Noun [U/C]

Cherishing values(Noun)
tʃˈɛrɪʃɪŋ vˈæljuːz
ˈtʃɛrɪʃɪŋ ˈvæɫjuz
01
Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa gắn liền với một thứ gì đó
The importance or significance attached to something.
对某事赋予的重要性或意义
Ví dụ
02
Hành động trân trọng hoặc đánh giá cao một thứ gì đó
To act with appreciation or regard something as noble.
珍惜某物或高度重视它的行为
Ví dụ
03
Một tập hợp các niềm tin hoặc nguyên tắc được coi trọng
A set of beliefs or principles that are highly valued.
一套被重视的信念或原则。
Ví dụ
