Bản dịch của từ Cherishing values trong tiếng Việt
Cherishing values
Noun [U/C]

Cherishing values(Noun)
tʃˈɛrɪʃɪŋ vˈæljuːz
ˈtʃɛrɪʃɪŋ ˈvæɫjuz
Ví dụ
02
Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa được gán cho một điều gì đó
The importance or significance attributed to something
Ví dụ
03
Một tập hợp các niềm tin hoặc nguyên tắc được coi trọng.
A collection of beliefs or principles that are held dear
Ví dụ
