Anh - Việt

Bản dịch của từ Chester trong tiếng Việt

chester

Noun

chester (Noun)

/tʃˈɛstɐ/
/ˈtʃɛstɝ/
AI

Nghĩa 01

Đồ nội thất có các ngăn kéo, dùng để cất quần áo hoặc các đồ vật khác.

A fitted piece of furniture with drawers used for storing clothes or other items

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa