Bản dịch của từ Chewing gum trong tiếng Việt

Chewing gum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chewing gum(Noun)

tʃˈuɨŋ ɡˈʌm
tʃˈuɨŋ ɡˈʌm
01

Một loại kẹo cao su có hương vị, thường được nhai để giải trí hoặc làm thơm miệng; ban đầu làm từ nhựa cây chicle nhưng hiện nay thường làm từ các chất tổng hợp.

Flavoured gum for chewing typically made from chicle.

Ví dụ

Dạng danh từ của Chewing gum (Noun)

SingularPlural

Chewing gum

Chewing gums

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh