Bản dịch của từ Chicle trong tiếng Việt

Chicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicle (Noun)

ˈtʃɪk(ə)l
ˈtʃɪkəl
01

Nhựa mủ của cây sapodilla, trước đây được người aztec nhai và hiện được dùng để làm kẹo cao su.

The milky latex of the sapodilla tree, formerly chewed by the aztecs and now used to make chewing gum.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chicle/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Chicle

Không có idiom phù hợp