Bản dịch của từ Chicle trong tiếng Việt

Chicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicle(Noun)

ˈtʃɪk(ə)l
ˈtʃɪkəl
01

Chất nhầy sữa của cây mọng quýt, trước đây được người Aztec nhai và bây giờ dùng để làm kẹo cao su.

The latex from the sapodilla tree was traditionally chewed by the Aztecs and is now used to produce chewing gum.

曾经被阿兹特克人嚼过的沙波迪拉树的树胶,现在则用来制作口香糖。

Ví dụ