Bản dịch của từ Chiasm trong tiếng Việt

Chiasm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiasm(Noun)

kˈaɪæzəm
kˈaɪæzəm
01

Từ này là dạng khác của 'chiasma', chỉ điểm giao nhau hoặc chỗ bắt chéo. Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học (ví dụ: nơi hai nhiễm sắc thể bắt chéo trong quá trình trao đổi chéo) hoặc mô tả một chỗ giao chéo nói chung.

Alternative form of chiasma.

交叉点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dạng khác của “chiasmus” — tức là cách sắp xếp câu hay cụm từ theo cấu trúc chéo (đảo ngữ đối xứng) để nhấn mạnh ý hoặc tạo hiệu ứng tu từ.

Alternative form of chiasmus.

交错结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ