Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiasm trong tiếng Việt

chiasm

Noun

chiasm (Noun)

/kˈaɪæzəm/
/kˈaɪæzəm/
AI

Nghĩa 01

Từ này là dạng khác của 'chiasma', chỉ điểm giao nhau hoặc chỗ bắt chéo. Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học (ví dụ: nơi hai nhiễm sắc thể bắt chéo trong quá trình trao đổi chéo) hoặc mô tả một chỗ giao chéo nói chung.

Alternative form of chiasma.

Ví dụ
Chiasm của vai trò xã hội ảnh hưởng đến động lực cộng đồng ở thành phố.The chiasm of social roles affects community dynamics in urban areas.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy chiasm rõ ràng trong nghiên cứu của họ.The researchers did not find a clear chiasm in their study.

Nghĩa 02

Một dạng khác của “chiasmus” — tức là cách sắp xếp câu hay cụm từ theo cấu trúc chéo (đảo ngữ đối xứng) để nhấn mạnh ý hoặc tạo hiệu ứng tu từ.

Alternative form of chiasmus.

Ví dụ
Diễn giả đã sử dụng chiasm để nhấn mạnh công bằng xã hội trong bài phát biểu.The speaker used chiasm to emphasize social justice in her speech.
Nhiều diễn giả không hiểu tầm quan trọng của chiasm trong các vấn đề xã hội.Many speakers do not understand the importance of chiasm in social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh