chiasm
chiasm (Noun)
Nghĩa 01
Từ này là dạng khác của 'chiasma', chỉ điểm giao nhau hoặc chỗ bắt chéo. Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học (ví dụ: nơi hai nhiễm sắc thể bắt chéo trong quá trình trao đổi chéo) hoặc mô tả một chỗ giao chéo nói chung.
Alternative form of chiasma.
Nghĩa 02
Một dạng khác của “chiasmus” — tức là cách sắp xếp câu hay cụm từ theo cấu trúc chéo (đảo ngữ đối xứng) để nhấn mạnh ý hoặc tạo hiệu ứng tu từ.
Alternative form of chiasmus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chiasm là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học và văn học, chỉ một cấu trúc đối xứng trong đó các yếu tố được sắp xếp hoặc phản ánh theo một trật tự nhất định. Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm sinh học, nơi nó mô tả sự giao thoa của các sợi DNA. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác với người Mỹ.