Bản dịch của từ Chiasm trong tiếng Việt
Chiasm

Chiasm(Noun)
Từ này là dạng khác của 'chiasma', chỉ điểm giao nhau hoặc chỗ bắt chéo. Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học (ví dụ: nơi hai nhiễm sắc thể bắt chéo trong quá trình trao đổi chéo) hoặc mô tả một chỗ giao chéo nói chung.
Alternative form of chiasma.
交叉点
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dạng khác của “chiasmus” — tức là cách sắp xếp câu hay cụm từ theo cấu trúc chéo (đảo ngữ đối xứng) để nhấn mạnh ý hoặc tạo hiệu ứng tu từ.
Alternative form of chiasmus.
交错结构
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chiasm là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học và văn học, chỉ một cấu trúc đối xứng trong đó các yếu tố được sắp xếp hoặc phản ánh theo một trật tự nhất định. Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm sinh học, nơi nó mô tả sự giao thoa của các sợi DNA. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác với người Mỹ.
Từ "chiasm" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "chiasma", nghĩa là "khoảng trống". Nó được hình thành từ tiền tố "chia", biểu thị sự cắt hoặc phân chia, kết hợp với hậu tố "-ma", thể hiện kết quả hoặc trạng thái. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt là trong di truyền học, để mô tả sự bắt chéo của các sợi nhiễm sắc trong quá trình phân bào. Ý nghĩa hiện tại liên quan mật thiết đến khái niệm phân chia và giao thoa trong các quá trình tự nhiên.
Từ "chiasm" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong lĩnh vực sinh học, thần kinh học hoặc khảo cổ học, chỉ sự giao thoa hoặc phân nhánh giữa các cấu trúc hoặc khái niệm. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong văn bản khoa học mô tả cấu trúc và chức năng, như chiasm thị giác trong nghiên cứu thị giác.
Họ từ
Chiasm là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học và văn học, chỉ một cấu trúc đối xứng trong đó các yếu tố được sắp xếp hoặc phản ánh theo một trật tự nhất định. Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm sinh học, nơi nó mô tả sự giao thoa của các sợi DNA. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác với người Mỹ.
Từ "chiasm" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "chiasma", nghĩa là "khoảng trống". Nó được hình thành từ tiền tố "chia", biểu thị sự cắt hoặc phân chia, kết hợp với hậu tố "-ma", thể hiện kết quả hoặc trạng thái. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt là trong di truyền học, để mô tả sự bắt chéo của các sợi nhiễm sắc trong quá trình phân bào. Ý nghĩa hiện tại liên quan mật thiết đến khái niệm phân chia và giao thoa trong các quá trình tự nhiên.
Từ "chiasm" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong lĩnh vực sinh học, thần kinh học hoặc khảo cổ học, chỉ sự giao thoa hoặc phân nhánh giữa các cấu trúc hoặc khái niệm. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong văn bản khoa học mô tả cấu trúc và chức năng, như chiasm thị giác trong nghiên cứu thị giác.
