chiasma
chiasma (Noun)
Nghĩa 02
Chiasma là điểm tiếp xúc giữa hai nhiễm sắc thể tương đồng trong kì giữa I của giảm phân, nơi diễn ra trao đổi đoạn nhiễm sắc (crossing over) và hoán vị gen giữa các sợi nhiễm sắc.
A point at which paired chromosomes remain in contact during the first metaphase of meiosis and at which crossing over and exchange of genetic material occur between the strands.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chiasma, từ gốc tiếng Hy Lạp "chiasma", chỉ hiện tượng giao thoa, thường được sử dụng trong sinh học để mô tả sự giao phối của các sợi chromatids trong quá trình phân bào. Trong ngữ cảnh di truyền, chiasma là điểm nơi xảy ra trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể đồng dạng. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "chiasma" để chỉ cùng một khái niệm khoa học.