Bản dịch của từ Chiasma trong tiếng Việt
Chiasma

Chiasma(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chiasma là điểm tiếp xúc giữa hai nhiễm sắc thể tương đồng trong kì giữa I của giảm phân, nơi diễn ra trao đổi đoạn nhiễm sắc (crossing over) và hoán vị gen giữa các sợi nhiễm sắc.
A point at which paired chromosomes remain in contact during the first metaphase of meiosis and at which crossing over and exchange of genetic material occur between the strands.
同源染色体在减数分裂I期接触的点,发生基因重组的地方。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chiasma, từ gốc tiếng Hy Lạp "chiasma", chỉ hiện tượng giao thoa, thường được sử dụng trong sinh học để mô tả sự giao phối của các sợi chromatids trong quá trình phân bào. Trong ngữ cảnh di truyền, chiasma là điểm nơi xảy ra trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể đồng dạng. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "chiasma" để chỉ cùng một khái niệm khoa học.
Từ "chiasma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "chiazo", có nghĩa là "cắt chéo". Trong bối cảnh sinh học, "chiasma" đề cập đến điểm giao nhau giữa các sợi chị em trong quá trình phân bào, nơi trao đổi thông tin di truyền diễn ra. Truyền thống từ này được đưa vào ngôn ngữ khoa học với ý nghĩa chỉ sự kết nối và giao thoa, phản ánh tính chất tương tác của các yếu tố trong quá trình sinh học và di truyền.
Chiasma là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt trong di truyền học và sinh lý tế bào, thường xuất hiện trong các bài luận và các tài liệu nghiên cứu liên quan đến quá trình trao đổi gen trong meiosis. Trong phần thi IELTS, từ này ít được sử dụng trong các phần Nghe và Nói, nhưng có thể thấy trong kỹ năng Đọc và Viết khi đề cập đến các chủ đề khoa học. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống học thuật, thảo luận về cơ chế di truyền và phát triển sinh vật.
Chiasma, từ gốc tiếng Hy Lạp "chiasma", chỉ hiện tượng giao thoa, thường được sử dụng trong sinh học để mô tả sự giao phối của các sợi chromatids trong quá trình phân bào. Trong ngữ cảnh di truyền, chiasma là điểm nơi xảy ra trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể đồng dạng. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "chiasma" để chỉ cùng một khái niệm khoa học.
Từ "chiasma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "chiazo", có nghĩa là "cắt chéo". Trong bối cảnh sinh học, "chiasma" đề cập đến điểm giao nhau giữa các sợi chị em trong quá trình phân bào, nơi trao đổi thông tin di truyền diễn ra. Truyền thống từ này được đưa vào ngôn ngữ khoa học với ý nghĩa chỉ sự kết nối và giao thoa, phản ánh tính chất tương tác của các yếu tố trong quá trình sinh học và di truyền.
Chiasma là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt trong di truyền học và sinh lý tế bào, thường xuất hiện trong các bài luận và các tài liệu nghiên cứu liên quan đến quá trình trao đổi gen trong meiosis. Trong phần thi IELTS, từ này ít được sử dụng trong các phần Nghe và Nói, nhưng có thể thấy trong kỹ năng Đọc và Viết khi đề cập đến các chủ đề khoa học. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống học thuật, thảo luận về cơ chế di truyền và phát triển sinh vật.
