Bản dịch của từ Chicken-breasted trong tiếng Việt

Chicken-breasted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicken-breasted(Adjective)

tʃˈɪkənsɹˌits
tʃˈɪkənsɹˌits
01

Mô tả ngực lõm vào, có vẻ như phần ngực bị hõm hay trũng xuống (như hình dạng ngực giống lồng ngực của con gà).

Having a chest that is sunken or hollowed in appearance.

胸部凹陷的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh