Anh - Việt

Bản dịch của từ Chicness trong tiếng Việt

chicness

NounAdjective

chicness (Noun)

/tʃˈɪknəs/
/tʃˈɪknəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc vẻ ngoài sang trọng, hợp mốt; sự thanh lịch và phong cách thời thượng.

the quality of being stylish and fashionable.

Ví dụ
Sự sành điệu của cô ấy khiến cô trở thành tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.Her chicness made her the center of attention at the party.
Bộ trang phục của anh ấy thiếu sự sành điệu cho sự kiện trang trọng tuần tới.His outfit lacks chicness for the formal event next week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của chicness (Noun)

SingularPlural

chicness

-

chicness (Adjective)

/tʃˈɪknəs/
/tʃˈɪknəs/
AI

Nghĩa 01

Mang nghĩa ‘phong cách, sang trọng, hợp mốt’ — diễn tả vẻ ngoài hoặc phong thái trông tinh tế, thời thượng và có gu.

stylish and fashionable.

Ví dụ
Sự thanh lịch của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm tại bữa tiệc.Her chicness made her the center of attention at the party.
Bộ trang phục của anh ấy không thể hiện sự thanh lịch trong sự kiện xã hội.His outfit did not show any chicness during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh