childie
Noun
childie (Noun)
/tʃˈɪldi/
/tʃˈɪldi/
AI
Ví dụ
Đến đây, em nhỏ, để anh giúp em với bài tập về nhà.Come here, childie, let me help you with your homework.
Cô giáo gọi mọi học sinh của mình một cách âu yếm là 'em nhỏ'.The teacher affectionately called her students 'childies'.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "childie" không phải là từ chính thức được công nhận trong tiếng Anh, mà có thể được coi là một dạng biệt ngữ hoặc từ lóng. Trong ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc đặc điểm đặc trưng của trẻ em, hoặc để mô tả một ai đó có tính cách ngây thơ. Tuy nhiên, do thiếu sự công nhận trong từ điển chính thức, nó không có phiên bản khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng "childie" chủ yếu phụ thuộc vào bối cảnh và đối tượng giao tiếp cụ thể.